Giá lăn bánh xe Yamaha tại Đà Nẵng 2026: cách tính chi tiết
Cách tính giá lăn bánh xe Yamaha tại Đà Nẵng năm 2026: lệ phí trước bạ 2%, lệ phí đăng ký biển số 105.000 đồng (khu vực II), bảo hiểm bắt buộc 66.000 đồng, kèm bảng tính sẵn cho các mẫu xe bán chạy.
Giá lăn bánh là số tiền thực tế để chiếc xe được chạy hợp pháp trên đường: giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí đăng ký, cấp biển số + bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Dưới đây là cách tính áp dụng khi đăng ký xe tại Đà Nẵng (gồm cả Điện Bàn, Duy Xuyên, Hội An…) năm 2026 và bảng tính sẵn cho các mẫu xe Yamaha bán chạy tại Yamaha Quốc Hưng.
1. Lệ phí trước bạ: 2%
Từ ngày 1/7/2025, theo Nghị định 175/2025/NĐ-CP, lệ phí trước bạ xe máy đăng ký lần đầu áp dụng thống nhất 2% trên cả nước. Mức 2% tính trên giá tính lệ phí trước bạ trong bảng giá do cơ quan có thẩm quyền ban hành cho từng mẫu xe, thường sát với giá bán lẻ.
2. Lệ phí đăng ký, cấp biển số tại Đà Nẵng: 105.000 đồng
Từ ngày 1/1/2026, theo Thông tư 155/2025/TT-BTC, lệ phí cấp lần đầu chứng nhận đăng ký kèm biển số xe máy chia hai khu vực. Khu vực I chỉ gồm Hà Nội và TP.HCM (0,7 / 1,4 / 2,8 triệu đồng tùy giá xe). Đà Nẵng và các tỉnh, thành còn lại thuộc khu vực II: 105.000 đồng, không phân biệt giá trị xe.
3. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc
Xe hai bánh từ 50cc: 60.000 đồng/năm, cộng VAT là 66.000 đồng (Nghị định 67/2023/NĐ-CP). Bảo hiểm thân xe, mất cắp là tự nguyện.
4. Bảng giá lăn bánh ước tính tại Đà Nẵng
Tính theo giá bán tham khảo tại Yamaha Quốc Hưng, đơn vị: đồng.
| Mẫu xe | Giá xe | Trước bạ 2% | Biển số | Bảo hiểm | Lăn bánh ước tính |
|---|---|---|---|---|---|
| Sirius Phanh cơ (đùm) 2025 | 23.500.000 | 470.000 | 105.000 | 66.000 | 24.141.000 |
| Janus 125 Tiêu chuẩn 2026 | 29.200.000 | 584.000 | 105.000 | 66.000 | 29.955.000 |
| Gear 125 Hybrid Tiêu chuẩn | 30.400.000 | 608.000 | 105.000 | 66.000 | 31.179.000 |
| Latte Tiêu chuẩn | 36.800.000 | 736.000 | 105.000 | 66.000 | 37.707.000 |
| Grande Tiêu chuẩn 2022 | 45.200.000 | 904.000 | 105.000 | 66.000 | 46.275.000 |
| LEXi 155 VVA-ABS Tiêu chuẩn | 48.600.000 | 972.000 | 105.000 | 66.000 | 49.743.000 |
| Exciter 155 VVA Tiêu chuẩn | 55.000.000 | 1.100.000 | 105.000 | 66.000 | 56.271.000 |
| NVX NVX 125 | 43.700.000 | 874.000 | 105.000 | 66.000 | 44.745.000 |
| NMAX 155 Tiêu chuẩn | 69.000.000 | 1.380.000 | 105.000 | 66.000 | 70.551.000 |
Lưu ý: số liệu chỉ để tham khảo. Trước bạ tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ nên có thể chênh vài chục nghìn đồng; chưa gồm phí dịch vụ làm giấy tờ nếu nhờ cửa hàng làm hộ, và chưa trừ khuyến mãi đang áp dụng.
5. Muốn biết chính xác số tiền?
Vào trang từng mẫu xe trên website, chọn phiên bản, màu và nơi đăng ký: phần dự toán sẽ tính sẵn giá lăn bánh và tiền trả góp hằng tháng. Hoặc gọi hotline 0905 241 111, ghé cửa hàng Yamaha Quốc Hưng tại Điện Bàn hoặc Duy Xuyên để được báo giá trọn gói, nhận xe và biển số nhanh.



